exempli gratia
/ig'zempli'greiʃiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thí dụ, ví dụ như: Đây là một cụm từ tiếng Latin được dùng trong văn viết tiếng Anh để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho một tuyên bố vừa được đưa ra. Nó tương đương với cụm từ "for example" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Many fruits are rich in vitamin C, exempli gratia, oranges, strawberries, and kiwis. (Nhiều loại trái cây giàu vitamin C, thí dụ như, cam, dâu tây và kiwi.)
- You should bring essential items for the trip, exempli gratia, a passport, comfortable shoes, and a map. (Bạn nên mang theo những vật dụng thiết yếu cho chuyến đi, ví dụ như, hộ chiếu, giày thoải mái và bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật và chính thức: "exempli gratia" thường được dùng trong các bài luận, tài liệu học thuật hoặc văn bản trang trọng để đưa ra các ví dụ minh họa một cách lịch sự.
- The study examined several factors affecting climate, exempli gratia, greenhouse gas emissions and deforestation. (Nghiên cứu đã xem xét một số yếu tố ảnh hưởng đến khí hậu, thí dụ như, khí thải nhà kính và nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- e.g.: Đây là dạng viết tắt thông dụng nhất của "exempli gratia". Nó luôn được viết với hai chữ cái thường, có dấu chấm, và thường không in nghiêng trong văn bản hiện đại.
- Please buy some stationery, e.g., pens, notebooks, and paper clips. (Hãy mua một ít đồ dùng văn phòng phẩm, e.g., bút, vở và kẹp giấy.)
Từ đồng nghĩa
- for example: ví dụ như (cụm từ tiếng Anh thông dụng có nghĩa tương đương).
- for instance: chẳng hạn như (cụm từ tiếng Anh thông dụng khác).
Lưu ý sử dụng
- Dấu câu: Khi sử dụng "exempli gratia" hoặc "e.g.", thường có dấu phẩy đứng trước và sau nó. Các ví dụ được liệt kê sau đó cũng thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
- Phạm vi sử dụng: Mặc dù "exempli gratia" có nghĩa chính xác, trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng dạng viết tắt "e.g." hoặc các cụm từ tiếng Anh thông dụng hơn như "for example". Việc viết đầy đủ "exempli gratia" thường chỉ thấy trong các văn bản rất trang trọng hoặc cổ điển.
phó từ
- thí dụ ((viết tắt) e.g)